NGÀNH ỐNG DINGSHENG

MẶT BÍCH DIN PN6-PN40

  • LOẠI 01 Mặt bích

    EN 1092-1 LOẠI 01 MẶT BÍCH PN6, PN10, PN16, PN25, PN40 Kích thước mặt bích & Khối lượng gần đúng EN 1092-1 LOẠI 01 MẶT BÍCH PN6 Đường kính định mức Vít mặt bích ống Trọng lượng (7,85 Kg/dm3) d1 k D b d2 Ren Lỗ bu lông KG 15 21,3 22,0 55 80 12 ...
    Đọc thêm
  • mặt bích tấm

    DIN 2573 PN6 MẶT BÍCH TRƯỢT TRÊN MẶT BÍCH Kích thước & Khối lượng gần đúng Mặt bích tiêu chuẩn Đức DIN 2573 để hàn hoặc hàn Danh nghĩa Áp suất 6 Flansche, glatt zum löten oder schweißen DIN 2573 Nenndruck 6 Cô dâu tấm a souder DIN 2573 pression nonamee 6 Ống ...
    Đọc thêm
  • Lapped / Loose Flange

    DIN 2642 PN10 MẶT BÍCH LỚN MẶT BÍCH Kích thước mặt bích & Khối lượng xấp xỉ Mặt bích tiêu chuẩn Đức Mặt bích ghép DIN 2642;áp suất danh nghĩa 10 Lose Flansche Vorschweißbördel Glatte Bunde DIN 2642 Nenndruck 10 Cô dâu tournantes: pression nome 10 Vít mặt bích ống...
    Đọc thêm
  • mặt bích mù

    MẶT BÍCH MÙ DIN 2527 PN6, PN10, PN16, PN25, PN40 Kích thước mặt bích & Khối lượng gần đúng Mặt bích tiêu chuẩn Đức DIN 2527 Mặt bích mù Áp suất danh nghĩa 6 đến 100 Blindflansche Nenndruck 6 bis 100 Brides plaines, pressions nounes 6 à 100 DIN 2527 MẶT BÍCH PN6 Xếp hạng D ...
    Đọc thêm
  • mặt bích cổ hàn

    UNI 2280 PN6 MẶT BÍCH CỔ HÀN MẶT LÊN Kích thước mặt bích & Khối lượng gần đúng TIÊU CHUẨN Ý UNI 2280 PN6 MẶT BÍCH CỔ HÀN BẢNG KÍCH THƯỚC RF Hướng dẫn ký hiệu d1 ab D fh h1 mrs Lỗ Vít Trọng lượng * Đường kính định mức Đường kính ngoài...
    Đọc thêm
  • mặt bích có ren

    DIN 2565 PN6 / DIN 2566 PN16 MẶT BÍCH CÓ VÍT MẶT BÍCH Kích thước mặt bích & Khối lượng xấp xỉ DIN 2565 PN 6 THÔNG SỐ KỸ THUẬT MẶT BÍCH CÓ RÈM Đường kính định mức Mặt bích Cổ Vít mặt nâng Trọng lượng (7,85 Kg/dm3) d1 Ren D bk h1 d3 d4 f Lỗ Thre. ..
    Đọc thêm